tặng vật

tặng vật

Một em bé vui mừng nhận một tặng vật được gói trong giấy màu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tặng cho người khác: "tặng vật" chỉ một món đồ, một thứ vật chất cụ thể một người trao cho người khác như một hành động thể hiện tình cảm, sự quý mến, lòng biết ơn, hoặc trong các dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy nhận được nhiều tặng vật trong ngày sinh nhật. ( ấy nhận được nhiều món quà được tặng trong ngày sinh nhật.)
    • Những tặng vật này được chuẩn bị rất công phu. (Những món đồ được tặng này được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tặng vật quý giá": món quà giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần.

    • Chiếc đồng hồ cổ tặng vật quý giá từ ông nội. (Chiếc đồng hồ cổ món quà giá trị lớn từ ông nội.)
  • "tặng vật lưu niệm": món đồ được tặng để ghi nhớ một sự kiện hoặc kỷ niệm.

    • Họ trao nhau những tặng vật lưu niệm trước khi chia tay. (Họ trao nhau những món quà để ghi nhớ trước khi chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Quà tặng (danh từ): vật phẩm được tặngđồng nghĩa với "tặng vật", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Món quà tặng này rất ý nghĩa. (Món đồ được tặng này rất ý nghĩa.)
  • Vật phẩm (danh từ): đồ vật nói chung, không nhất thiết phải được tặng.
    • Cửa hàng bán nhiều vật phẩm trang trí. (Cửa hàng bán nhiều đồ vật trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Quà: vật được trao tặng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Lễ vật: vật phẩm dùng trong các nghi lễ, cúng bái, hoặc tặng trong dịp trang trọng.
  • Phẩm vật: vật phẩm giá trị, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Tặng vật vô giá: món quà không thể định giá bằng tiền bạc, thường mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc.
    • Tình yêu thương tặng vật vô giá cha mẹ dành cho con. (Tình yêu thương món quà không thể định giá bằng tiền bạc cha mẹ dành cho con.)