tặng vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được tặng cho người khác: "tặng vật" chỉ một món đồ, một thứ vật chất cụ thể mà một người trao cho người khác như một hành động thể hiện tình cảm, sự quý mến, lòng biết ơn, hoặc trong các dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy nhận được nhiều tặng vật trong ngày sinh nhật. (Cô ấy nhận được nhiều món quà được tặng trong ngày sinh nhật.)
- Những tặng vật này được chuẩn bị rất công phu. (Những món đồ được tặng này được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tặng vật quý giá": món quà có giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần.
- Chiếc đồng hồ cổ là tặng vật quý giá từ ông nội. (Chiếc đồng hồ cổ là món quà có giá trị lớn từ ông nội.)
"tặng vật lưu niệm": món đồ được tặng để ghi nhớ một sự kiện hoặc kỷ niệm.
- Họ trao nhau những tặng vật lưu niệm trước khi chia tay. (Họ trao nhau những món quà để ghi nhớ trước khi chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Quà tặng (danh từ): vật phẩm được tặng — đồng nghĩa với "tặng vật", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Món quà tặng này rất ý nghĩa. (Món đồ được tặng này rất có ý nghĩa.)
- Vật phẩm (danh từ): đồ vật nói chung, không nhất thiết phải được tặng.
- Cửa hàng bán nhiều vật phẩm trang trí. (Cửa hàng bán nhiều đồ vật trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Quà: vật được trao tặng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Lễ vật: vật phẩm dùng trong các nghi lễ, cúng bái, hoặc tặng trong dịp trang trọng.
- Phẩm vật: vật phẩm có giá trị, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Tặng vật vô giá: món quà không thể định giá bằng tiền bạc, thường mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc.
- Tình yêu thương là tặng vật vô giá mà cha mẹ dành cho con. (Tình yêu thương là món quà không thể định giá bằng tiền bạc mà cha mẹ dành cho con.)